divine unity

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Tổ chức khủng bố Hồi giáo: Một nhóm khủng bố nguồn gốc từ Jordan nhưng hoạt động chính tại Đức. Mục tiêu của tổ chức này tấn công Nga các quốc gia châu Âu bằng khí hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The authorities are monitoring the activities of Divine Unity. (Các nhà chức trách đang theo dõi các hoạt động của Divine Unity.)
    • Divine Unity was identified as a potential threat to European security. (Divine Unity đã được xác định mối đe dọa tiềm tàng đối với an ninh châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Divine Unity network": mạng lưới của tổ chức Divine Unity.
    • Intelligence agencies dismantled a cell linked to the Divine Unity network. (Các cơ quan tình báo đã triệt phá một chi nhánh liên kết với mạng lưới Divine Unity.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrorist cell (n): chi bộ/ổ khủng bố.
  • Islamist militant group (n): nhóm trang Hồi giáo cực đoan.
Lưu ý về từ vựng
  • Divine Unity một tên riêng của một tổ chức cụ thể. Cụm từ này không được sử dụng với nghĩa thông thường ( dụ: "sự hợp nhất thần thánh") trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh hoặc khủng bố. Khi viết, nên viết hoa cả hai chữ cái đầu.
Noun
  1. tổ chức khủng bố thuộc đạo Hồi, bát nguồn từ Jordan nhưng hoạt độngĐức, nhằm tấn công Nga Châu Âu bằng khí hóa học

Từ đồng nghĩa